khoe khỏe

khoe khỏe

Ông ấy luôn khoe khỏe khi đi bộ trong công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khỏe mạnh, tràn đầy sức sống: "khoe khỏe" từ láy mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần rất khỏe, không dấu hiệu mệt mỏi hay yếu đuối. Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương để nhấn mạnh sự khỏe mạnh một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • (Sau khi tập thể dục đều đặn, ông ấy trông rất khỏe mạnh hơn trước.)
  • ( đã ngoài bảy mươi, cụ vẫn rất khỏe mạnh, đi lại nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoe khỏe" trong ngữ cảnh so sánh: thường dùng để đối lập với trạng thái yếu đuối hoặc bệnh tật.
    • Anh ta vừa ốm dậy đã khoe khỏe ngay. (Anh ta vừa khỏi ốm đã tỏ ra khỏe mạnh ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Khỏe (tính từ): sức lực tốt, không bệnh tật.

    • ấy rất khỏe, có thể chạy bộ mỗi sáng. ( ấy rất khỏe, có thể chạy bộ mỗi sáng.)
  • Mạnh khỏe (tính từ ghép): khỏe mạnh, cường tráng.

    • Chúc bạn luôn mạnh khỏe. (Chúc bạn luôn khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Khỏe mạnh: trạng thái cơ thể tốt, không ốm đau.
  • Tráng kiện: cường tráng khỏe khoắn.
  • Sung sức: đầy sức lực, không mệt mỏi.
Thành ngữ liên quan
  • Khỏe như voi: rất khỏe, sức mạnh phi thường.
    • Anh ấy khỏe như voi, làm việc không biết mệt. (Anh ấy rất khỏe, làm việc không biết mệt mỏi.)